Aucune donnée
Notification
Aucune notification
後車 (こうしゃ) — xe sau, xe đi liền phía sau, đoàn xe đi sau
後車
xe sau, xe đi liền phía sau, đoàn xe đi sau
前車の覆るは後車の戒め ぜんしゃのくつがえるはこうしゃのいましめ
Tìm hiểu sự khôn ngoan từ những người khác
後 「あと」「のち」「うしろ」「しり」「ご」「しりえ」「こう-」
sau đó; sau khi; kể từ đó
後に 「のちに」「あとに」
đàng sau.
年後 ねんご
Những năm về sau
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe