Aucune donnée
Notification
Aucune notification
後軸 (ごじく) — Bánh sau
後軸
Bánh sau
後 「あと」「のち」「うしろ」「しり」「ご」「しりえ」「こう-」
sau đó; sau khi; kể từ đó
軸 じく
cán bút
時間軸 じかんじく
trục thời gian
軸性 じくせい
(thuộc) trục; quanh trục
三軸 さんじく
ba trục