Aucune donnée
Notification
Aucune notification
怠い (だるい) — mệt mỏi; uể oải; rã rời
怠い
mệt mỏi
間怠い まだるい
chậm; tẻ nhạt; đần độn; chậm chạp
気怠い 「けだるい」「きおこたい」
uể oải, lừ đừ; yếu đuối, thiếu sinh động; chậm chạp
い い
củng cố một câu hỏi, khẳng định, v.v.
はいい
sự phế, sự truất ngôi, sự truất quyền
がいい
chu vi, ngoại vi, ngoại biên