Aucune donnée
Notification
Aucune notification
感圧 (かんあつ) — Cảm ứng, độ nhạy áp lực
感圧
Cảm ứng, độ nhạy áp lực
感圧接着剤 かんあつせっちゃくざい
keo PSA (Pressure-sensitive adhesive)
感圧ダイオード かんあつダイオード
sức ép có cảm giác điôt
感圧紙 かんあつし
giấy sao chép không chứa cacbon
感じ かんじ
tri giác; cảm giác
感 かん
cảm giác; điều bất ngờ; cảm xúc; sự hâm mộ; ấn tượng