Aucune donnée
Notification
Aucune notification
手背 (しゅはい) — Mu bàn tay
手背
Mu bàn tay
背景 はいけい
bối cảnh
背中 せなか
lưng
背 「せ」「せい」「そびら」
lưng.
円背 「えんぱい」「えんせ」
Còng lưng
背高 せいたか
cao