払い (ばらい はらい) — việc trả tiền; việc phát lương; việc chi trả
払い
Việc trả tiền; việc phát lương; việc chi trả
月払
い
Chi trả hàng tháng .
Recherche d'image

払い est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche 払い
払う
biểu thị
払い (ばらい はらい) — việc trả tiền; việc phát lương; việc chi trả

払う
biểu thị