投票 (とうひょう) — bỏ phiếu
投票
と う ひょ う
JLPTN3
Bỏ phiếu
元
の
名前
を
復活
させることに
投票
する
Khi bỏ phiếu cho việc khôi phục lại tên cũ
Sự bỏ phiếu
インドネシア
からの
独立
に
関
する
住民投票
Bỏ phiếu cho quyền độc lập của Inđônêxia
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 投票
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 投票する/とうひょうする |
| Passé (た) | 投票した |
| Négation (未然) | 投票しない |
| Poli (丁寧) | 投票します |
| te (て) | 投票して |
| Capacité (可能) | 投票できる |
| Passif (受身) | 投票される |
| Commandement (使役) | 投票させる |
| Commande passive (使役受身) | 投票させられる |
| Conditions (条件) | 投票すれば |
| Commandement (命令) | 投票しろ |
| Volonté (意向) | 投票しよう |
| Interdiction (禁止) | 投票するな |
