Aucune donnée
Notification
Aucune notification
抱え (かかえ) — ôm
抱え
ôm
抱え手 かかえて
ấp ủ
抱え主 かかえぬし
chủ nhân (đặc biệt hay dùng trong trường hợp tú ông, tú bà)
抱え上げる かかえあげる
Nâng lên bằng cách ôm
抱える かかえる
ôm; cầm trong tay
抱え込む かかえこむ
nén giữ trong lòng, ôm đồm trong lòng