拝見 (はいけん) — xem; chiêm ngưỡng
拝見
は い け ん
JLPTN4
Xem; chiêm ngưỡng
いただいた
資料
を
拝見
して
気付
いたのですが
、
現在製品
を
多数発注
されているところですね
。
Tôi nhận thấy khi xem xét vật liệu tôi nhận được thì hiện tại ngài đang đặt quá nhiều sản phẩm.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 拝見
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 拝見する/はいけんする |
| Passé (た) | 拝見した |
| Négation (未然) | 拝見しない |
| Poli (丁寧) | 拝見します |
| te (て) | 拝見して |
| Capacité (可能) | 拝見できる |
| Passif (受身) | 拝見される |
| Commandement (使役) | 拝見させる |
| Commande passive (使役受身) | 拝見させられる |
| Conditions (条件) | 拝見すれば |
| Commandement (命令) | 拝見しろ |
| Volonté (意向) | 拝見しよう |
| Interdiction (禁止) | 拝見するな |
