教授 (きょうじゅ) — giảng viên
教授
きょ う じゅ
きょ う じゅ
JLPTN3
Giảng viên
教授
の
海外出張
につき
休講
。
Vì giảng viên đi công tác nước ngoài nên nghỉ học.
Giáo sư
教授
はついにその
問題
を
解
き
明
かした
。
Cuối cùng thì giáo sư đã giải quyết được vấn đề.
Giáo thụ
Sự giáo dục; giáo dục; giảng dạy
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 教授
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 教授する/きょうじゅする |
| Passé (た) | 教授した |
| Négation (未然) | 教授しない |
| Poli (丁寧) | 教授します |
| te (て) | 教授して |
| Capacité (可能) | 教授できる |
| Passif (受身) | 教授される |
| Commandement (使役) | 教授させる |
| Commande passive (使役受身) | 教授させられる |
| Conditions (条件) | 教授すれば |
| Commandement (命令) | 教授しろ |
| Volonté (意向) | 教授しよう |
| Interdiction (禁止) | 教授するな |
