Aucune donnée
Notification
Aucune notification
敵中 (てきちゅう) — trong lòng địch
敵中
trong lòng địch
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
敵 「てき」「かたき」「がたき」
kẻ địch; kẻ thù
敵う かなう
phù hợp; thích hợp
敵方 てきがた
quân địch
敵わない かなわない
không thể chịu nổi