Aucune donnée
Notification
Aucune notification
旨々 (うまうま) — thành công, suôn sẻ
旨々
thành công, suôn sẻ
旨々と むね々と
thành công; tuyệt diệu
色々 いろいろ
nhiều; phong phú.
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
何々 なになに
cái nào (nhấn mạnh)