Aucune donnée
Notification
Aucune notification
曲 (きょく くせ まが くま わ) — khúc; từ (ca nhạc)
曲
khúc
曲度 きょくど
sự uốn cong; sự bị uốn cong; sự vẹo, độ cong
曲用 きょくよう
sự đi trệch ra
曲曲 きょくきょく
những xó xỉnh; rẽ
曲水 きょくすい
dòng chảy uốn khúc
曲率 きょくりつ