Aucune donnée
Notification
Aucune notification
書 (しょ ふみ) — bản.
書
bản.
書初 かきぞめ
việc viết chữ đầu năm, việcchắp bút đầu năm mới
書箱 しょそう
hộp sách
書く かく
viết (chữ, ký hiệu...)
書籍 しょせき
sách vở
書字 しょじ
việc viết chữ