Aucune donnée
Notification
Aucune notification
服装 (ふくそう) — phục sức
服装
phục sức
服装する ふくそうする
chưng diện.
服装規定 ふくそうきてい
quy tắc trang phục
服装が整っている ふくそうがととのっている
ăn mặc nghiêm chỉnh
服装倒錯 ふくそうとうさく
Người ám ảnh việc mặc trang phục của giới tính khác
服 「ふく」「ぶく」
quần áo