Aucune donnée
Notification
Aucune notification
条数 (じょーすー) — số đầu mối ren trên 1 vít
条数
số đầu mối ren trên 1 vít
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
条件 じょうけん
điều kiện; điều khoản
条 「じょう」「すじ」「くだり」
điều khoản, điều luật
条件名 じょうけんめい
tên điều kiện
何条 なんじょう
(kyb:) đường phố nào?; như thế nào?