来県 (らいけん) — đến tỉnh, thăm tỉnh
来県
ら い け ん
Đến tỉnh, thăm tỉnh
総理大臣
の
来県
に
伴
い
、
警備
が
強化
された
。
海外
からの
要人
が
来県
し
、
県庁
で
会議
を
行
う
予定
です
。
Vì thủ tướng đến thăm tỉnh nên công tác an ninh đã được tăng cường.
Một nhân vật quan trọng từ nước ngoài sẽ đến thăm tỉnh và dự kiến sẽ tổ chức cuộc họp tại trụ sở tỉnh.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 来県
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 来県する/らいけんする |
| Passé (た) | 来県した |
| Négation (未然) | 来県しない |
| Poli (丁寧) | 来県します |
| te (て) | 来県して |
| Capacité (可能) | 来県できる |
| Passif (受身) | 来県される |
| Commandement (使役) | 来県させる |
| Commande passive (使役受身) | 来県させられる |
| Conditions (条件) | 来県すれば |
| Commandement (命令) | 来県しろ |
| Volonté (意向) | 来県しよう |
| Interdiction (禁止) | 来県するな |
