Aucune donnée
Notification
Aucune notification
杯 (さかずき はい つき はた) — cốc; chén
杯
cốc
杯をする さかずきをする
cùng uống chén rượu
杯分 はいぶん
Tô
杯細胞 ばいさいぼう
tế bào hình đài tế bào tiết hình trụ trong biểu mô của đường hô hấp và tiêu hóa
杯を重ねる 「はいをかさねる」「さかずきをかさねる」
chồng ly
杯洗い さかずきあらい
dụng cụ rửa chén rượu sake