Aucune donnée
Notification
Aucune notification
東場 (トンば) — vòng Đông
東場
vòng Đông
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.
東京 「とうきょう」「とうけい」
tokyo (vốn hiện thời (của) nhật bản)
場所 ばしょ
địa điểm
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
登場 とうじょう
lối vào; sự đi vào