株価 (かぶか) — giá cổ phiếu
株価
か ぶ か
か ぶ か
Giá cổ phiếu
株価
がここまで
下落
するに
至
っても
彼
はまだあきらめていないらしい
。
Mặc dù giá cổ phiếu đã xuống thấp đến mức này nhưng dường như anh ấy vẫn không chịu từ bỏ.
Recherche d'image

株価 (かぶか) — giá cổ phiếu
