Aucune donnée
Notification
Aucune notification
根体 (ねからだ) — trường nghiệm
根体
trường nghiệm
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
屋根 やね
mái nhà
人屋根 ひとやね
bộ Nhân nón trong chữ Hán (như trong chữ 会, 介...)
円屋根 「まるやね」「えんやね」
mái nhà hình bán cầu, mái vòm; vòm
根 「ね」「こん」
rễ