Aucune donnée
Notification
Aucune notification
梨果 (りか) — dạng quả táo (nạc, có nhiều hạt)
梨果
dạng quả táo (nạc, có nhiều hạt)
結果 けっか
kết cuộc
結果的 けっかてき
kết quả là
効果 こうか
có hiệu quả; có tác dụng
効果的 こうかてき
có hiệu quả
効果音 こうかおん
kêu effect(s)