Aucune donnée
Notification
Aucune notification
棚 (たな だな) — cái giá
棚
cái giá
棚板 たないた
kệ sách, giá sách
棚経 たなぎょう
việc tụng kinh trước bàn thờ Bon (bản thờ linh hồn) hoặc bàn thờ Phật trong thời gian lễ hội Obon
棚に上げる たなにあげる
tỏ vẻ như không biết
棚へ上げる たなへあげる
phớt lờ; làm ngơ; đánh trống lảng
棚氷 たなごおり
thềm băng