Aucune donnée
Notification
Aucune notification
棟 (とう むね むな むな-) — nóc nhà
棟
nóc nhà
棟札 「むなふだ」「むねふだ」
thẻ mô tả lịch sử, ngày tháng, người xây dựng, thợ thủ công, v.v. của công trình và gắn vào đỉnh tòa nhà
棟梁 「とうりょう」「とうりゅう」
chính hỗ trợ; cột (e.g. (của) dân tộc); người lãnh đạo
棟上げ むねあげ
nâng cột nhà; dựng cột nhà
棟上げ式 むねあげしき
lễ khởi công.
棟木 むなぎ
gỗ làm nóc nhà.