横揺れ (よこゆれ) — sự tròng trành, sự lắc lư; (động đất) sự rung lắc theo phương ngang
横揺れ
よ こ ゆ れ
Sự tròng trành, sự lắc lư; (động đất) sự rung lắc theo phương ngang
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 横揺れ
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 横揺れする/よこゆれする |
| Passé (た) | 横揺れした |
| Négation (未然) | 横揺れしない |
| Poli (丁寧) | 横揺れします |
| te (て) | 横揺れして |
| Capacité (可能) | 横揺れできる |
| Passif (受身) | 横揺れされる |
| Commandement (使役) | 横揺れさせる |
| Commande passive (使役受身) | 横揺れさせられる |
| Conditions (条件) | 横揺れすれば |
| Commandement (命令) | 横揺れしろ |
| Volonté (意向) | 横揺れしよう |
| Interdiction (禁止) | 横揺れするな |
