Aucune donnée
Notification
Aucune notification
橋床 (きょうしょう) — Bản mặt cầu
橋床
Bản mặt cầu
橋 「はし」「きょう」
cầu
床 「ゆか」「とこ」「しょう」
sàn nhà
名橋 めいきょう
cây cầu nổi tiếng
金床 「かなとこ」「きむゆか」
cái đe
花床 かしょう
(hoa) bao hoa, đài hoa