Aucune donnée
Notification
Aucune notification
機尾 (きび) — đuôi máy bay
機尾
đuôi máy bay
尾 「お」「び」
cái đuôi
一尾 いちび
số đếm (cá, tôm)
尾部 びぶ
theo dõi; đuôi
無尾目 むびもく
bộ Không đuôi Anura
巻尾 かんび
phần cuối sách