Aucune donnée
Notification
Aucune notification
民族 (みんぞく) — dân tộc.
民族
dân tộc.
民族的 みんぞくてき
dòng giống, chủng tộc
民族性 みんぞくせい
chủng tộc hoặc những đặc trưng quốc gia
民族上 みんぞくじょう
tính dân tộc
民族音楽 みんぞくおんがく
quốc nhạc.
民族主義 みんぞくしゅぎ
chủ nghĩa dân tộc.