Aucune donnée
Notification
Aucune notification
水糸 (みずいと) — dây nước
水糸
dây nước
糸 「いと」「し」
sợi chỉ; sợi; chuỗi
中糸 ちゅういと
chỉ cỡ trung
一の糸 いちのいと
dây đàn đầu tiên (trong shamisen)
二の糸 にのいと
dây thứ hai (của đàn shamisen, v.v.)
三の糸 さんのいと
dây thứ ba (của đàn shamisen)