Aucune donnée
Notification
Aucune notification
法肩 (のりかた) — sườn dốc; bờ dốc
法肩
sườn dốc
法 「ほう」「のり」
phép thuật; giáo nghi
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên
肩 かた
vai; bờ vai
肩高 けんこう
chiều cao ngang vai
肩部 けんぶ
phần vai