Aucune donnée
Notification
Aucune notification
海手 (うみて) — hướng ra biển
海手
hướng ra biển
海外 かいがい
hải ngoại
海 「うみ」「かい」
bể
性海 しょうかい
thế giới đích thực
海側 「うみがわ」「かいがわ」
phía biển
海区 かいく
lĩnh vực đại dương