Aucune donnée
Notification
Aucune notification
済み (ずみ すみ) — đã...xong
済み
đã...xong
済む
kết thúc
済みません すみません
xin lỗi!
使用済み しようずみ
đã sử dụng rồi.
用済み ようずみ
kết thúc sử dụng; doanh nghiệp ổn định
登録済み とうろくずみ
đã đăng ký, bảo đảm
経験済み けいけんずみ
có kinh nghiệm