湖口 (ここう) — kế sinh nhai; cuộc sống; kiếm sống; nuôi sống
湖口
Kế sinh nhai; cuộc sống; kiếm sống; nuôi sống
一家
の
湖口
のために
働
かなけやならないような
。
Như thể phải làm việc để nuôi sống cho cả gia đình.
Recherche d'image
湖口 (ここう) — kế sinh nhai; cuộc sống; kiếm sống; nuôi sống