Aucune donnée
Notification
Aucune notification
満 (まん みつる) — đầy đủ (năm, v.v.)
満
đầy đủ (năm, v.v.)
満足 まんぞく
lạc thú
満足な まんぞくな
khoái
満足した まんぞくした
mãn nguyện
満足する まんぞくする
bằng lòng
満足度 まんぞくど
(mức độ) sự hài lòng