Aucune donnée
Notification
Aucune notification
漁師 (りょうし) — ngư dân; người câu cá
漁師
ngư dân
漁師町 りょうしまち
làng chài
漁師は潮をみる りょーしはしおをみる
(châm ngôn thị trường) căn cứ dòng chảy thị trường để đầu tư
師 し
(1) giáo viên; người chủ; một có người cố vấn;(2) đáng tôn kính
師部 しぶ
phloem, inner bark
教師 きょうし
giáo sư