Aucune donnée
Notification
Aucune notification
瀬病 (せびょう) — bệnh hủi
瀬病
bệnh hủi
病院 びょういん
nhà thương
病気 「びょうき」「やまいけ」
bệnh tật; bệnh; sự ốm
病 「やまい」「びょう」「いたずき」
sự ốm; sự có bệnh
病中 びょうちゅう
Trong khi ốm.
作病 さくびょう
giả vờ bệnh