Aucune donnée
Notification
Aucune notification
炎陽 (えんよう) — nắng hè chói chang
炎陽
nắng hè chói chang
太陽 たいよう
thái dương; mặt trời
太陽日 たいようじつ
thời gian quả đất quay quanh mình
炎 「ほのお」「えん」「ほむら」
Sự đốt cháy; sự bốc cháy
太陽神 たいようしん
chúa trời, thần mặt trời
内炎 ないえん
ngọn lửa bên trong