Aucune donnée
Notification
Aucune notification
烏 (からす) — quạ
烏
quạ
烏猫 からすねこ
mèo đen
烏秋 おうちゅう
chèo bẻo đen
烏紙 からすがみ
giấy thô mầu nâu xỉn (trải lót dưới thảm sàn)
烏龍 ウーロン
trà ô long
烏文木 うぶんぼく
gỗ mun