Aucune donnée
Notification
Aucune notification
無し (なし) — không; chưa
無し
không
無しに なしに
không có
無しで なしで
không cần
無しには なしには
nếu không có
無しで済ます なしですます
làm (cái gì) mà không cần (không có)
人で無し ひとでなし
loài cầm thú; sự đê tiện; sự vô ơn