Aucune donnée
Notification
Aucune notification
物損 (ぶっそん) — thiệt hại vật chất(i.e. như từ một sự cố)
物損
thiệt hại vật chất(i.e. như từ một sự cố)
物損事故 ぶっそんじこ
tai nạn gây thiệt hại về vật chất
器物損壊 きぶつそんかい
thiệt hại về tài sản
損 そん
lỗ.
損う そこなう
làm hại; làm tổn hại; làm đau; làm bị thương
損になる そんになる
không thanh toán