独裁 (どくさい) — chế độ độc tài; sự độc tài
独裁
ど く さ い
JLPTN1
Chế độ độc tài; sự độc tài
独裁者
Kẻ độc tài
Độc tài.
独裁政権
は
人権侵害
の
前科
について
非難
を
受
けました
。
Chế độ độc tài bị sa thải vì thành tích nhân quyền của nó.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 独裁
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 独裁する/どくさいする |
| Passé (た) | 独裁した |
| Négation (未然) | 独裁しない |
| Poli (丁寧) | 独裁します |
| te (て) | 独裁して |
| Capacité (可能) | 独裁できる |
| Passif (受身) | 独裁される |
| Commandement (使役) | 独裁させる |
| Commande passive (使役受身) | 独裁させられる |
| Conditions (条件) | 独裁すれば |
| Commandement (命令) | 独裁しろ |
| Volonté (意向) | 独裁しよう |
| Interdiction (禁止) | 独裁するな |
