Aucune donnée
Notification
Aucune notification
猛し (たけし もうし) — người dũng cảm
猛し
người dũng cảm
猛猛しい たけだけしい
dữ tợn, hung ác
し。。。し。。
hơn nữa.
がしかし がしかし
tuy nhiên
しかえし
sự trả thù, sự trả đũa
しじし
hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình, có luận chứng, chỉ định, đại từ chỉ định