Aucune donnée
Notification
Aucune notification
用器 (ようき) — dụng cụ
用器
dụng cụ
用器画 ようきが
cơ khí vẽ
外科用器具 げかよーきぐ
dụng cụ phẫu thuật
歯科用器具 しかよーきぐ
thiết bị nha khoa
開缶用器具 かいかんようきぐ
dụng cụ mở hộp
両用器 りょうようき
dụng cụ lưỡng tính (dụng cụ có thể sử dụng cho cả hai giới tính như: dao cạo, bài chải)