Aucune donnée
Notification
Aucune notification
男名 (おとこな) — tên con trai
男名
tên con trai
男名前 おとこなまえ
男 「おとこ」「なん」「だん」「お」「おのこ」「おっこ」
đàn ông; người đàn ông
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
男の人 おとこのひと
người đàn ông
良い男 いいおとこ
người đàn ông dễ coi