Aucune donnée
Notification
Aucune notification
界壁 (かいへき) — Tường ngăn giữa các phòng ở nhà chung cư
界壁
Tường ngăn giữa các phòng ở nhà chung cư
世界 せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ.
壁 「かべ」「へき」
bức tường
前壁 「ぜんぺき」「まえかべ」
bức tường phía trước; thành trước
業界 ぎょうかい
ngành; ngành nghề; giới; giới kinh doanh; thị trường; ngành kinh doanh
壁用 かべよう
Dành cho tường