Aucune donnée
Notification
Aucune notification
病兵 (びょうへい) — thương binh
病兵
thương binh
傷病兵 しょうびょうへい
thương bệnh binh
労働傷病兵社会省 ろうどうしょうびょうへいしゃかいしょう
Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
病 「やまい」「びょう」「いたずき」
sự ốm; sự có bệnh
兵器 へいき
binh đao
兵 「へい」「つわもの」「ひょう」「いくさ」
lính