Aucune donnée
Notification
Aucune notification
痛 (つう いた) — Đau
痛
Đau
痛い いたい
đau; đau đớn
痛い目 いたいめ
đau đớn trải qua
痛み いたみ
nỗi đau
痛み止め いたみどめ
thuốc giảm đau.
痛車 いたしゃ
xe ô tô trang trí hình nhân vật anime