Aucune donnée
Notification
Aucune notification
痩せ (やせ) — gầy
痩せ
gầy
痩せる
ốm
痩せた やせた
痩せ男 やせおとこ
đàn ông gầy gò; người đàn ông trông tiều tụy
痩せ型 やせがた
hình dáng mảnh khảnh
痩せ形 やせがた
vóc dáng mảnh khảnh
痩せ過ぎ やせすぎ
quá gầy, quá mỏng