Aucune donnée
Notification
Aucune notification
発送人 (はっそうにん) — người gửi hàng.
発送人
người gửi hàng.
放送 ほうそう
sự phát thanh; sự loan truyền.
発 「はつ」「ハツ」「ぱつ」
sự xuất phát.
送料 そうりょう
phí vận chuyển
発行人 はっこうにん
người phát hành
送る おくる
gửi; truyền