Aucune donnée
Notification
Aucune notification
白豚 (しろぶた) — lợn trắng
白豚
lợn trắng
白 「しろ」「しら」「はく」「しら-」
bên trắng
白化 「はっか」「はくか」
sự làm trắng
白度 はくど
độ trắng
白物 しろもの
đồ trắng (thường được phụ nữ nội trợ dùng để chỉ muối, rượu, đậu phụ)
白道 はくどう
quỹ đạo của Mặt Trăng